moral excellence

Định nghĩa

Danh từ:
Phẩm chất đạo đức xuất sắc: "moral excellence" chỉ phẩm chất của việc luôn làm điều đúng đắn tránh xa điều sai trái. Đây một khái niệm trừu tượng, thường được dùng để ca ngợi một người đạo đức cao, hành xử theo những nguyên tắc đúng đắn một cách nhất quán.

dụ sử dụng
  • (Phẩm chất đạo đức xuất sắc của ấy thể hiện qua cách đối xử công bằng tử tế với mọi người.)
  • (Cộng đồng ngưỡng mộ phẩm chất đạo đức xuất sắc của ông, ông luôn đứng lên công lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to strive for moral excellence": nỗ lực đạt đến phẩm chất đạo đức xuất sắc.
    Many philosophers encourage people to strive for moral excellence in their daily lives. (Nhiều triết gia khuyến khích mọi người nỗ lực đạt đến phẩm chất đạo đức xuất sắc trong cuộc sống hàng ngày.)

  • "moral excellence as a virtue": phẩm chất đạo đức xuất sắc như một đức tính.
    In ancient ethics, moral excellence was considered the highest virtue. (Trong đạo đức học cổ đại, phẩm chất đạo đức xuất sắc được coi đức tính cao nhất.)

Biến thể từ gần giống
  • Moral (adj): thuộc về đạo đức.
    She has strong moral principles. ( ấy những nguyên tắc đạo đức vững chắc.)

  • Excellence (n): sự xuất sắc.
    His excellence in mathematics is undeniable. (Sự xuất sắc của anh ấy trong toán học không thể phủ nhận.)

Từ đồng nghĩa
  • Virtue (đức tính): một phẩm chất tốt đẹp về mặt đạo đức.
    Honesty is a virtue that reflects moral excellence. (Trung thực một đức tính phản ánh phẩm chất đạo đức xuất sắc.)

  • Righteousness (sự chính trực): hành động đúng đắn dựa trên tiêu chuẩn đạo đức.
    His righteousness inspired others to follow his example. (Sự chính trực của ông đã truyền cảm hứng cho người khác noi theo.)

Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "moral excellence", nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - "uphold moral excellence": duy trì phẩm chất đạo đức xuất sắc.
The teacher always upholds moral excellence in her classroom. ( giáo luôn duy trì phẩm chất đạo đức xuất sắc trong lớp học của mình.)

Thành ngữ liên quan
  • "the path of moral excellence": con đường của phẩm chất đạo đức xuất sắc. (Ông đã cống hiến cuộc đời mình để đi trên con đường của phẩm chất đạo đức xuất sắc.)
moral excellence
A person demonstrates moral excellence by helping a neighbor carry groceries.